Tổng quan về Trường KU Leuven

THÔNG TIN CHUNG

  1. Tên trường: KU Leuven – Katholieke Universiteit Leuven
  2. Loại trường: Research university tại Flanders, Bỉ
  3. Năm thành lập: 1425
  4. Quy mô sinh viên: khoảng 69.000 sinh viên, khoảng 25% sinh viên quốc tế từ 140 nước.
  5. Campus: Leuven – Brussels – Antwerp – Bruges – Ghent – Kortrijk – Geel – Diepenbeek – Sint-Katelijne-Waver, cùng Group T Leuven và Sint-Lucas campuses. Leuven là campus lớn nhất với khoảng 52.465 sinh viên trong 2025–2026.
  6. Hợp tác quốc tế: 2.500+ educational agreements, 64 university-wide agreements, thành viên LERU, thành viên Una Europa.

RANKING

RankingThứ hạng
THE World University Rankings 2026#46 thế giới
QS World University Rankings 2027#59 thế giới
ARWU 2025#76 thế giới

LÝ DO NÊN DU HỌC TẠI KU LEUVEN

  1. 600 năm lịch sử: thành lập năm 1425, là một trong những đại học lâu đời nhất châu Âu.
  2. Ranking quốc tế mạnh: Top 60 thế giới theo cả THE 2026 và QS 2027.
  3. Research cực mạnh: KU Leuven hiện đứng #1 trong nhóm higher education institutions về Horizon Europe và Marie Skłodowska-Curie Actions theo số liệu trường công bố; trường có hơn 8.100 researchers và 199 spin-offs.
  4. Môi trường quốc tế: khoảng 1/4 sinh viên là international, đại diện hơn 140 quốc tịch.
  5. Đào tạo rất rộng: trường có 49 Bachelor, 139 Master và 40 Advanced Master programmes theo Facts & Figures hiện tại.
  6. Network quốc tế: hơn 2.500 educational agreements và tham gia các mạng lưới research university lớn như LERU và Una Europa.

CÁC NGÀNH ĐÀO TẠO THẾ MẠNH

Engineering & Technology

  • Computer Science
  • Artificial Intelligence
  • Electrical Engineering
  • Mechanical Engineering
  • Civil Engineering
  • Chemical Engineering
  • Biomedical Engineering
  • Materials Engineering
  • Nanoscience & Nanotechnology
  • Energy Engineering

Business & Economics

  • Business Engineering
  • Business Economics
  • Economics
  • Business Administration
  • Information Management
  • Actuarial & Financial Engineering

Computer Science/Data

  • Computer Science
  • Artificial Intelligence
  • Cybersecurity
  • Statistics & Data Science
  • Mathematical Engineering
  • Bioinformatics

Natural & Life Sciences

  • Biology
  • Chemistry
  • Physics
  • Mathematics
  • Astronomy & Astrophysics
  • Biochemistry & Biotechnology

Health & Medicine

  • Medicine
  • Biomedical Sciences
  • Pharmaceutical Sciences
  • Rehabilitation Sciences & Physiotherapy

Law & Social Sciences

  • Law
  • International Politics
  • Sociology
  • Psychology
  • Communication
  • European Studies.

CÁC BẬC ĐÀO TẠO

KU Leuven hiện có: Bachelor → Master → Advanced Master → PhD → Continuing Education.

KU Leuven có rất nhiều Master bằng tiếng Anh, nhưng lựa chọn Bachelor hoàn toàn bằng tiếng Anh hạn chế hơn đáng kể.

ĐIỀU KIỆN ĐẦU VÀO

Bachelor

Admission phải kiểm tra theo từng programme. Ví dụ: Bachelor of Engineering Technology

Chương trình English-taught này yêu cầu English:

  • IELTS Academic 6.5, minimum 6.0 mỗi skill;
  • TOEFL iBT 85, với yêu cầu subscore;
  • Cambridge 176, minimum subscores 169.

Ngoài English, programme còn có yêu cầu về Mathematics và academic background.

Master

Applicant cần: Bachelor phù hợp với Master muốn học. Admissions Committee sẽ xem xét thêm về:

  • degree;
  • transcript;
  • nội dung các môn đã học;
  • academic performance;
  • English proficiency;
  • prerequisites cụ thể;
  • CV/motivation/recommendation nếu programme yêu cầu.

Một số Engineering/Science Master kiểm tra khá kỹ số tín chỉ và kiến thức nền tảng.

English requirement thay đổi theo programme, thường nằm quanh IELTS 6.5–7.0 đối với nhiều chương trình quốc tế.

Joint Master/Erasmus Mundus

KU Leuven tham gia một số Erasmus Mundus/international joint programmes, tiêu biểu:

  • Erasmus Mundus Master of Science in Theoretical Chemistry and Computational Modelling
  • Erasmus Mundus Master of Science in Nanoscience and Nanotechnology
  • Erasmus Mundus Joint Master of Arts in Sports Ethics and Integrity.

Ngoài ra, membership trong Una Europa tạo thêm cơ hội joint education, mobility và interdisciplinary collaboration với các research universities lớn như Bologna, Edinburgh, Helsinki, Leiden, Freie Universität Berlin và University of Zurich.

HỌC PHÍ

Học phí KU Leuven năm 2026–2027 thay đổi theo chương trình và quốc tịch, khoảng €1.181–€9.494/năm đối với các fee bands chính.

Tốt nhất khi làm bài programme riêng thì tra chính xác bằng KU Leuven Tuition Fee Calculator.

HỌC BỔNG

Học bổngGiá trịĐối tượng / ngành áp dụngĐiều kiện nổi bậtThời hạn
Master Mind Scholarship€10.225/năm + miễn phần lớn học phíSinh viên quốc tế ngoài Flanders theo học Master đủ điều kiệnHồ sơ học thuật xuất sắc; IELTS ≥ 7.0 hoặc TOEFL ≥ 94; phải được KU Leuven đề cửCall 2026–27: 15/01/2026
Science@Leuven Scholarship€12.000/năm, tối đa 2 nămMột số Master thuộc Faculty of Science: Mathematics, Physics, Chemistry, Biology, Statistics & Data Science, Sustainable Development…Thành tích học tập xuất sắc; programme phải thuộc danh sách eligible; yêu cầu tiếng Anh theo chương trìnhIntake 2027: 15/02/2027
Inspiring the Outstanding ScholarshipTùy năm/chương trìnhMột số Master thuộc KU LeuvenHồ sơ học thuật xuất sắc và đáp ứng programme eligibilityTheo từng call
KU Leuven ASEAN ScholarshipTùy callSinh viên từ các quốc gia ASEAN đủ điều kiệnAdmission vào programme phù hợp + hồ sơ học thuật cạnh tranhTheo từng call
Erasmus Mundus ScholarshipsCó thể gồm học phí + trợ cấp sinh hoạt và các hỗ trợ khácMột số Erasmus Mundus Joint Master có KU Leuven tham giaPhụ thuộc từng EMJM; cạnh tranh quốc tếTheo từng chương trình

Liên hệ ngay với WBW GLOBAL EDUCATION để được tư vấn về lộ trình du học Bỉ nhé! 

Đăng ký nhận tư vấn

ĐĂNG KÝ NGAY HÔM NAY ĐỂ ĐƯỢC NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Thời gian ưu đãi còn lại

Ngày
Giờ
Phút
Giây

ĐĂNG KÝ HÔM NAY - NHẬN NGAY ƯU ĐÃI HẤP DẪN

*Duy nhất dành cho 10 bạn đăng ký đầu tiên

Tặng 9 tháng ký túc xá trị giá

10 triệu VNĐ

Tặng vé máy bay 1 chiều trị giá

15 triệu VNĐ

Tặng khoá học B1 + trị giá

15 triệu VNĐ