Table of Contents
ToggleTHÔNG TIN CHUNG
- Tên đầy đủ: Delft University of Technology – Technische Universiteit Delft (TU Delft)
- Loại trường: Public Research University – Technical University
- Thành lập: 1842 bởi Vua Willem II của Hà Lan.
- Quy mô sinh viên: TU Delft là trường đại học kỹ thuật lâu đời nhất và lớn nhất Hà Lan. QS hiện ghi nhận trường có khoảng 27.000 sinh viên, với khoảng 36% sinh viên quốc tế.
- Campus: TU Delft tập trung chủ yếu tại Delft, thuộc vùng Randstad của Hà Lan, nằm giữa Rotterdam và The Hague.
RANKING
Đây là một trong những USP lớn nhất của TU Delft.
| Ranking | Thứ hạng |
|---|---|
| QS World University Rankings 2027 | #48 thế giới |
| THE World University Rankings 2027 | #50 thế giới |
| THE Netherlands 2027 | #1 Hà Lan |
| THE Engineering 2026 | #16 thế giới |
| THE Computer Science 2026 | #45 thế giới |
CÁC LÝ DO NÊN DU HỌC TẠI TU Delft
- Một trong những trường Engineering hàng đầu thế giới: #16 Engineering theo THE 2026.
- Trường kỹ thuật hàng đầu Hà Lan: THE 2027 xếp TU Delft #1 Hà Lan và #50 thế giới.
- Chuyên môn rất sâu về Engineering & Technology: từ Aerospace, Civil, Mechanical, Electrical đến Computer Science, Architecture, Applied Physics và Industrial Design.
- Research-intensive: khác với UAS, chương trình của TU Delft có nền tảng Mathematics/Science mạnh, gắn với academic research và innovation.
- Môi trường quốc tế: khoảng 1/3 sinh viên của trường là international; ở Master, mức độ quốc tế hóa còn cao hơn.
- Industry & innovation: THE 2026 cho TU Delft điểm 100/100 ở tiêu chí Industry, phản ánh thế mạnh hợp tác và chuyển giao tri thức với ngành công nghiệp.
- Vị trí thuận lợi: Delft nằm giữa Rotterdam và The Hague, đồng thời thuộc hệ sinh thái công nghệ/innovation của Randstad.
CÁC NGÀNH ĐÀO TẠO THẾ MẠNH
Aerospace Engineering
Một trong những flagship fields của trường:
- Aerodynamics
- Aircraft
- Spacecraft
- Aerospace Structures
- Flight Mechanics
- Earth Observation.
Engineering
- Mechanical Engineering
- Electrical Engineering
- Civil Engineering
- Chemical Engineering
- Maritime Engineering
- Systems & Control
- Sustainable Energy Technology
- Materials Engineering
Computer Science & Technology
- Computer Science & Engineering
- Data Science
- Artificial Intelligence
- Embedded Systems
- Computer & Embedded Systems Engineering
- Robotics
- Quantum-related technologies
Architecture & Built Environment
- Architecture
- Urbanism
- Building Technology
- Geomatics
- Metropolitan Analysis, Design & Engineering
Natural/Applied Sciences
- Applied Physics
- Applied Mathematics
- Chemical Engineering
- Life Science & Technology
- Nanobiology
Industrial Design
- Industrial Design Engineering
- Integrated Product Design
- Strategic Product Design
- Design for Interaction.
CÁC BẬC ĐÀO TẠO
- TU Delft cung cấp: Bachelor → Master → PhD → Postgraduate/Professional Education.
- Trường hiện có khoảng 16 Bachelor và hơn 30 Master programmes.
- Bachelor thông thường: 3 năm – 180 ECTS.
- Master Engineering tại TU Delft phần lớn: 2 năm – 120 ECTS.
- English-taught options rộng hơn đáng kể ở Master level.
ĐIỀU KIỆN ĐẦU VÀO
Bachelor
- Bằng cấp: Applicant quốc tế cần có secondary education qualification được đánh giá tương đương với Dutch VWO. Ngoài bằng cấp, các chương trình Engineering thường yêu cầu nền tảng rất mạnh về Toán, Lý, Hoá tuỳ ngành.
- Ngôn ngữ: Nhiều Bachelor bằng tiếng Hà Lan hoặc Dutch/English. English-taught Bachelor options hạn chế hơn Master.
Numerus Fixus / Selection
Một số Bachelor có Numerus Fixus, tức số lượng chỗ học bị giới hạn và applicant phải tham gia selection procedure. Vì vậy không phải cứ đáp ứng minimum admission requirements là được nhận. Các chương trình cạnh tranh cao của TU Delft thường liên quan tới những ngành như Aerospace Engineering và một số programme có lượng applicant lớn.
Với Numerus Fixus tại Hà Lan, deadline thường rơi vào 15 January
Master
Applicant quốc tế thông thường cần:
- Bachelor từ research-oriented university phù hợp;
- relevant academic background;
- Mathematics/Science prerequisites theo programme;
- academic performance tốt;
- English proficiency;
- transcript;
- CV;
- motivation;
- programme-specific documents.
Một số programme có thể yêu cầu additional documents hoặc prerequisite cụ thể.
Yêu cầu về tiếng Anh: Đối với international MSc, TU Delft thường yêu cầu English proficiency tương đối cao.
Cấu trúc chương trình Master
TU Delft Master thường thiên về: advanced coursework → specialisation/track → research/project → internship tùy programme → MSc thesis.
HỌC PHÍ
Sinh viên Việt Nam thuộc nhóm non-EU/EEA, vì vậy phải đóng institutional tuition fee.
Học phí từ EUR 15.000 – 20.000/năm tuỳ bậc học và ngành.
HỌC BỔNG
| Học bổng | Giá trị/hỗ trợ | Đối tượng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Justus & Louise van Effen Excellence Scholarship | Scholarship lớn, hướng tới hỗ trợ chi phí MSc | International MSc applicants xuất sắc | Một trong những scholarship flagship của TU Delft; cạnh tranh rất cao |
| NL Scholarship | Hỗ trợ tài chính năm đầu theo call | Sinh viên non-EEA đủ điều kiện | Không phải full scholarship |
| Faculty/Programme Scholarships | Tùy programme/faculty | MSc applicants | Phải kiểm tra từng intake |
Liên hệ ngay với WBW GLOBAL EDUCATION để được tư vấn về lộ trình du học Hà Lan nhé!