Bachelor of Engineering Technology tại KU Leuven là chương trình kỹ thuật liên ngành bằng tiếng Anh, kết hợp nền tảng khoa học – kỹ thuật với laboratory work, engineering projects và ứng dụng thực tế. Sinh viên học nền tảng chung trong năm đầu, sau đó lựa chọn chuyên ngành từ năm 2.
Table of Contents
ToggleTHÔNG TIN CHUNG
- Tên chương trình: Bachelor of Engineering Technology
- Khoa: Faculty of Engineering Technology – Group T Leuven Campus, KU Leuven.
- Thời gian đào tạo: 3 năm – 180 ECTS – Full-time.
- Kỳ nhập học: Tháng 9
- Ngôn ngữ giảng dạy: Tiếng Anh
- Địa điểm đào tạo: Group T Leuven Campus – Leuven, Bỉ
ĐIỀU KIỆN ĐẦU VÀO
- Bằng cấp: Tốt nghiệp THPT và bằng cấp phải cho phép tiếp cận bậc Bachelor tại Việt Nam.
- Tiếng Anh: IELTS Academic 6.5, không kỹ năng dưới 6.0; hoặc TOEFL iBT 85, mỗi kỹ năng tối thiểu 20, hoặc Cambridge CAE/CPE 176, mỗi kỹ năng tối thiểu 169.
- Yêu cầu về môn cụ thể: Phải chứng minh năng lực Toán qua một trong các bài thi: SAT Math ≥730 – ACT Math ≥32 – OMPT-D ≥60%. Hồ sơ được KU Leuven đánh giá tổng thể; đạt các mức điểm trên không đồng nghĩa tự động được nhận. Sinh viên năm nhất bắt buộc tham gia introductory course về Mathematics và Chemistry trước khi bắt đầu chương trình.
- Yêu cầu khác: KU Leuven cũng có thể yêu cầu ứng viên quốc tế tham gia thêm một online academic assessment trong quá trình xét hồ sơ.
CẤU TRÚC CHƯƠNG TRÌNH HỌC
Chương trình được xây dựng quanh 4 nhóm:
- Engineers and Science
- Engineers and Technology
- Engineers and the World
- Engineering Experiences.
Năm 1 – Nền tảng Engineering
Năm đầu cung cấp nền tảng khoa học và kỹ thuật chung trước khi sinh viên chọn specialisation. Các môn chính gồm:
- Fundamentals of Mathematics
- Mathematical Modelling
- Dynamics and Energy
- Vibrations and Waves
- Chemistry
- Electricity
- Computational Thinking
- Biotechnology
- Statics and Strength of Materials
- Structure, Behaviour and Sustainability of Materials
- Electronics
- Enterprises and Ethics
- Engineering Experience 1 – 9 ECTS.
Engineering Experience giúp sinh viên áp dụng kiến thức vào các bài toán thiết kế và kỹ thuật thực tế ngay từ năm đầu.
Năm 2 – Lựa chọn Specialisation
Từ năm 2, sinh viên chọn một trong ba hướng.
1. Chemical Engineering Technology
Các môn tiêu biểu:
- Organic Chemistry
- Introduction to Process Technology
- Chemical Lab Techniques
- Physical Chemistry
- Biochemistry and Cell Biology
- Analytical Chemistry
- Engineering Experience 2 – Chemical Engineering.
2. Electromechanical Engineering Technology
Các môn gồm:
- Design of Industrial Control Systems
- Applied Engineering Mechanics and Dynamics
- Data Acquisition
- Distribution of Electrical Energy
- Manufacturing Technologies
- Thermal Technologies
- Systems and Control Theory
- Engineering Experience 2 – Electromechanical Engineering.
3. Electronics and ICT Engineering Technology
Các môn gồm:
- Communication Networks
- Digital Design Concepts
- Computer Architectures
- Programming Techniques
- Systems and Control Theory
- Analog Circuits for Signal Processing
- Engineering Experience 2 – Electronics and ICT Engineering.
Ngoài chuyên ngành, sinh viên tiếp tục học các môn chung như:
- Mathematical Systems
- Object-oriented Software Development
- Thermal-Fluid Sciences
- Statistics and Data Management
- Engineering and Economics.
Năm 3 – Chuyên sâu & Engineering Projects
Năm 3 sinh viên tiếp tục đào sâu specialisation và chọn option phù hợp.
Chemical Engineering
Có hai hướng:
- Chemical Engineering
- Biochemical Engineering
Một số môn tiêu biểu:
- Instrumental Analytical Chemistry
- Separation Technology
- Process Control
- Environmental Technology
- Reactor Technology
- Microbiology
- Polymer Chemistry
- Molecular Biology
- Food Technology.
Electromechanical Engineering
Tại Leuven Campus có hai option chính:
Automation
- Operations Management
- Industrial Automation
- Vision Systems
- Engineering Experience 3 – Mechatronics.
Design
- Operations Management
- Aspects of Machine Design
- Automation for Production
- Engineering Experience 3 – Design.
Electronics and ICT Engineering
Core programme tiếp tục với Engineering Experience 3 – Electronics and ICT Engineering.
Tại Leuven, một trong các option được cung cấp là: Electronics and Software Design, gồm các nội dung như Operating Systems cùng các module electronics/software nâng cao.
Ngoài phần chuyên môn, sinh viên còn học:
- Engineering and Sustainability
- Philosophy
- Global Challenges
- Ethics
- Entrepreneurship.
CƠ HỘI NGHỀ NGHIỆP
KU Leuven cho biết tại Bỉ, sinh viên Engineering Technology thường tiếp tục lên Master thay vì đi làm ngay sau Bachelor. Specialisation ở Bachelor tạo direct access tới các Master tương ứng như:
- Master in Chemical Engineering Technology
- Master in Biochemical Engineering Technology
- Master in Electromechanical Engineering Technology
- Master in Electronics and ICT Engineering Technology.
Sau khi hoàn thành Master, sinh viên có thể phát triển theo các lĩnh vực như:
Chemical/Biochemical Engineering
- Process Engineering
- Chemical Industry
- Food Technology
- Biotechnology
- Environmental Technology
Electromechanical Engineering
- Automation
- Mechatronics
- Machine Design
- Manufacturing
- Energy systems
Electronics & ICT
- Software Development
- Embedded Systems
- Electronics
- ICT
- Automation and smart systems.
HỌC PHÍ
Đối với năm học 2026–2027, bảng tuition fee chính thức của KU Leuven hiện có các mức cho chương trình 60 ECTS từ EUR 1,181.40 đến EUR 9,493.92/năm tùy loại tuition tariff.
Liên hệ ngay với WBW GLOBAL EDUCATION để được tư vấn về lộ trình du học Bỉ nhé!